📘
Thuê nhà ở Hàn Quốc — những điều cơ bản
Các thuật ngữ quan trọng mọi người nước ngoài nên biết trước khi ký hợp đồng thuê.
Tự kiểm tra rủi ro lừa đảo tiền cọc
Kiểm tra dấu hiệu rủi ro bằng ngôn ngữ của bạn trước khi ký
Hiểu hợp đồng thuê nhà của bạn
Từng điều khoản, bằng ngôn ngữ của bạn
Hướng dẫn sau hợp đồng & dọn vào
Danh sách dọn vào + quy tắc, theo từng thẻ
Hướng dẫn gia hạn hợp đồng
Muốn ở tiếp? Quyền, thời hạn, trần tăng 5%
Hướng dẫn trả nhà (bảo vệ tiền cọc)
Thời điểm chuyển hộ khẩu, quỹ sửa chữa, xử lý khi không trả cọc
전세 (Jeonse)
Đặt cọc một khoản lớn, không trả tiền thuê hàng tháng.
월세 (Wolse)
Tiền cọc nhỏ hơn cộng với tiền thuê hàng tháng.
보증금 (Tiền cọc)
Khoản bảo đảm được hoàn lại do chủ nhà giữ.
관리비 (Phí quản lý)
Phí hàng tháng ngoài tiền thuê cho chi phí chung.
고시원 (Gosiwon)
Phòng riêng nhỏ, giá rẻ, thường không cần cọc.
외국인등록증 (ARC)
Thẻ cư trú người nước ngoài — cần cho nhiều hợp đồng thuê.
중개보수 (Phí môi giới / 복비)
Phí một lần trả cho môi giới có giấy phép, có mức trần theo luật.